아무 단어나 입력하세요!

"have got a screw loose" in Vietnamese

không bình thườngcó vấn đề

Definition

Diễn tả ai đó hơi kỳ lạ hoặc có hành động khác thường, thường nói đùa chứ không phải xúc phạm nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước, không phù hợp trong hoàn cảnh trang trọng hay công việc. Có thể thay bằng 'khùng', 'hâm' khi nói đùa với bạn bè.

Examples

I think he has got a screw loose—he talks to his plants every day.

Tôi nghĩ anh ấy **không bình thường**—ngày nào cũng nói chuyện với cây của mình.

People say she's smart, but sometimes she has got a screw loose.

Mọi người nói cô ấy thông minh, nhưng đôi khi cô ấy **không bình thường**.

My brother has got a screw loose—he went swimming in the lake in winter!

Anh trai tôi **không bình thường**—đi bơi ở hồ vào mùa đông!

If you think jumping off the roof is a good idea, you have got a screw loose!

Nếu bạn nghĩ nhảy từ mái nhà xuống là ý hay thì bạn **không bình thường** rồi!

She spends all night talking to her cat—you'd think she has got a screw loose.

Cô ấy nói chuyện với mèo cả đêm—người ta sẽ nghĩ cô ấy **không bình thường**.

You have got a screw loose if you seriously want to eat that much chili at once.

Bạn **không bình thường** nếu thật sự muốn ăn nhiều ớt như vậy một lúc.