"have feelings about" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy một cảm xúc (tích cực hoặc tiêu cực) về ai đó hoặc điều gì đó, không phải là thờ ơ hay vô cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh bày tỏ ý kiến cá nhân, mối quan hệ hoặc quyết định. 'have strong feelings about' nhấn mạnh cảm xúc mạnh; 'have any feelings about' chỉ sự thờ ơ hoặc không quan tâm.
Examples
I have feelings about this movie.
Tôi **cảm xúc về** bộ phim này.
Do you have feelings about your new job?
Bạn có **cảm xúc về** công việc mới không?
She has feelings about her best friend moving away.
Cô ấy **cảm xúc về** việc bạn thân chuyển đi.
I kind of have feelings about what he said yesterday.
Tôi hơi **có cảm giác về** những gì anh ấy nói hôm qua.
Most people have strong feelings about politics.
Hầu hết mọi người **cảm xúc mạnh về** chính trị.
I don’t really have any feelings about the new policy.
Tôi thực sự **không có cảm xúc nào về** chính sách mới.