아무 단어나 입력하세요!

"have feelings about" in Vietnamese

cảm xúc vềcó cảm giác về

Definition

Cảm thấy một cảm xúc (tích cực hoặc tiêu cực) về ai đó hoặc điều gì đó, không phải là thờ ơ hay vô cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh bày tỏ ý kiến cá nhân, mối quan hệ hoặc quyết định. 'have strong feelings about' nhấn mạnh cảm xúc mạnh; 'have any feelings about' chỉ sự thờ ơ hoặc không quan tâm.

Examples

I have feelings about this movie.

Tôi **cảm xúc về** bộ phim này.

Do you have feelings about your new job?

Bạn có **cảm xúc về** công việc mới không?

She has feelings about her best friend moving away.

Cô ấy **cảm xúc về** việc bạn thân chuyển đi.

I kind of have feelings about what he said yesterday.

Tôi hơi **có cảm giác về** những gì anh ấy nói hôm qua.

Most people have strong feelings about politics.

Hầu hết mọi người **cảm xúc mạnh về** chính trị.

I don’t really have any feelings about the new policy.

Tôi thực sự **không có cảm xúc nào về** chính sách mới.