아무 단어나 입력하세요!

"have faith in" in Vietnamese

tin tưởng vàocó niềm tin vào

Definition

Tin tưởng rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ thành công hoặc là đáng tin cậy, dù không có bằng chứng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Ám chỉ niềm tin vào người ('have faith in you'), tổ chức, hay ý tưởng. Động viên hoặc thể hiện sự ủng hộ, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.

Examples

I have faith in my team to finish the project.

Tôi **tin tưởng vào** đội của mình sẽ hoàn thành dự án.

Please have faith in yourself.

Làm ơn **tin tưởng vào** bản thân mình.

They have faith in the plan's success.

Họ **có niềm tin vào** sự thành công của kế hoạch.

No matter what happens, I have faith in you.

Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn **tin tưởng vào** bạn.

It's hard, but try to have faith in the process.

Dù khó khăn nhưng hãy cố **tin tưởng vào** quá trình.

My parents always have faith in my decisions, even when they don’t agree.

Bố mẹ tôi luôn **tin tưởng vào** quyết định của tôi, dù họ không đồng ý.