"have blood on your hands" in Vietnamese
Definition
Chịu trách nhiệm về cái chết hoặc gây hại nghiêm trọng cho ai đó, thường là theo nghĩa đạo đức hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các trường hợp nghiêm trọng, đặc biệt là những cáo buộc về tội ác hoặc trách nhiệm đạo đức lớn. Không dùng cho lỗi nhỏ nhặt.
Examples
If you order that attack, you will have blood on your hands.
Nếu bạn ra lệnh tấn công đó, bạn sẽ **có máu trên tay**.
The dictator had blood on his hands after the war.
Sau chiến tranh, nhà độc tài **dính máu trên tay**.
Many people believe the company has blood on its hands for polluting the river.
Nhiều người tin rằng công ty **dính máu trên tay** vì làm ô nhiễm dòng sông.
He tries to act innocent, but everyone knows he has blood on his hands.
Anh ấy cố tỏ vẻ vô tội, nhưng ai cũng biết anh ấy **dính máu trên tay**.
Politicians can’t pretend they don’t have blood on their hands after passing such harmful laws.
Các chính trị gia không thể giả vờ họ không **dính máu trên tay** sau khi thông qua những luật gây hại như vậy.
History will show who really had blood on their hands.
Lịch sử sẽ cho thấy ai thực sự **dính máu trên tay**.