아무 단어나 입력하세요!

"have bigger fish to fry" in Vietnamese

có việc quan trọng hơn phải làm

Definition

Dùng khi bạn có những việc hay vấn đề khác quan trọng hơn so với việc đang bàn đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ nói thân mật. Không liên quan gì đến cá thật, chỉ ám chỉ việc ưu tiên điều quan trọng. Chẳng hạn, 'Tôi có việc lớn hơn phải làm.'

Examples

I can't help you now—I have bigger fish to fry.

Bây giờ tôi không thể giúp bạn—tôi **có việc quan trọng hơn phải làm**.

She left early because she had bigger fish to fry at home.

Cô ấy về sớm vì ở nhà cô **có việc quan trọng hơn phải làm**.

They didn't attend the meeting—they had bigger fish to fry.

Họ không tham dự cuộc họp—họ **có việc quan trọng hơn phải làm**.

Honestly, I'm not worried about that problem—I have bigger fish to fry right now.

Thành thật mà nói, tôi không lo lắng về vấn đề đó—bây giờ tôi **có việc quan trọng hơn phải làm**.

If you're upset about the small mistakes, remember, we have bigger fish to fry.

Nếu bạn bực mình vì những lỗi nhỏ, hãy nhớ là chúng ta **có việc quan trọng hơn phải làm**.

I know you want to fix this, but trust me, we have bigger fish to fry.

Tôi biết bạn muốn sửa cái này, nhưng tin tôi đi, chúng ta **có việc quan trọng hơn phải làm**.