아무 단어나 입력하세요!

"have an eye out" in Vietnamese

để mắt đếnchú ý tìm kiếm

Definition

Chủ động chú ý hoặc tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó để không bỏ lỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Khi nói 'have an eye out for...', nghĩa là bạn đang quan sát cẩn thận để không bỏ lỡ.

Examples

Please have an eye out for my lost keys.

Làm ơn **để mắt đến** chìa khóa bị mất của tôi nhé.

Can you have an eye out for the delivery truck?

Bạn có thể **để mắt đến** xe giao hàng không?

We always have an eye out for good deals at the market.

Chúng tôi luôn **để mắt đến** các chương trình giảm giá tốt ở ngoài chợ.

I'll have an eye out for your brother at the party tonight.

Tối nay ở bữa tiệc mình sẽ **để mắt đến** anh trai bạn.

If you have an eye out for parking, let me know if you see a free spot.

Nếu bạn **để ý chỗ đậu xe**, thấy chỗ nào trống thì báo mình nhé.

She always has an eye out for new restaurants to try.

Cô ấy luôn **để mắt đến** các nhà hàng mới để thử.