아무 단어나 입력하세요!

"have an affair" in Vietnamese

ngoại tình

Definition

Chỉ việc một người có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác ngoài vợ hoặc chồng/người yêu của mình, thường là bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh người lớn, mang nghĩa ngoại tình, lừa dối và bí mật. Dùng 'ngoại tình với ai đó' giống như tiếng Anh.

Examples

He was very upset when he learned his wife had an affair.

Anh ấy rất buồn khi biết vợ mình đã **ngoại tình**.

Some people have an affair because they are unhappy in their marriage.

Một số người **ngoại tình** vì họ không hạnh phúc trong hôn nhân.

He denied that he had an affair with his coworker.

Anh ấy phủ nhận mình đã **ngoại tình** với đồng nghiệp.

Rumors spread quickly when people thought she might have an affair.

Tin đồn lan nhanh khi mọi người nghĩ rằng cô ấy có thể **ngoại tình**.

It's never easy to admit you've had an affair.

Thừa nhận rằng bạn đã **ngoại tình** không bao giờ là dễ dàng.

If you have an affair, it can change everything in your relationship.

Nếu bạn **ngoại tình**, mọi thứ trong mối quan hệ có thể thay đổi.