아무 단어나 입력하세요!

"have against" in Vietnamese

ghétkhông ưa (ai/cái gì đó về lý do nào đó)

Definition

Không thích ai đó hoặc điều gì đó vì một lý do nào đó, hoặc cảm thấy không ưa họ. Thường liên quan đến cảm xúc cá nhân hoặc mâu thuẫn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi hỏi lý do ai đó không thích người/điều gì. Không dùng cho tình huống nghiêm trọng, chỉ diễn tả mâu thuẫn cá nhân, cảm xúc nhỏ.

Examples

Do you have against your new neighbor?

Bạn **ghét** người hàng xóm mới của mình sao?

I don't have against anyone here.

Tôi không **ghét** ai ở đây cả.

What does she have against pizza?

Cô ấy **không ưa** pizza ở điểm nào vậy?

If you have against me, just say it.

Nếu bạn **ghét** tôi thì cứ nói thẳng.

I've never understood what they have against this place—it's great!

Tôi chưa bao giờ hiểu vì sao họ lại **không ưa** chỗ này—nơi này tuyệt thật đấy!

I don't know what you have against Mondays, they're just another day.

Tôi không biết bạn **ghét** thứ Hai ở điểm nào, nó cũng chỉ là một ngày bình thường thôi.