아무 단어나 입력하세요!

"have a tiger by the tail" in Vietnamese

nắm đuôi hổ

Definition

Rơi vào tình huống nguy hiểm hoặc khó kiểm soát, khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang nghĩa không chính thức, dùng cho các tình huống ngoài tầm kiểm soát hoặc nguy hiểm lớn hơn dự tính, thường gặp trong công việc hoặc thử thách cá nhân.

Examples

I have a tiger by the tail with this new job.

Với công việc mới này, tôi như đang **nắm đuôi hổ**.

He soon realized he had a tiger by the tail after starting his own business.

Anh ấy sớm nhận ra mình đang **nắm đuôi hổ** sau khi khởi nghiệp.

Managing three kids alone feels like I have a tiger by the tail every day.

Quản lý ba đứa trẻ một mình, ngày nào tôi cũng như **nắm đuôi hổ**.

Honestly, I think we have a tiger by the tail with this project—it's way more complicated than we thought.

Thật lòng mà nói, tôi nghĩ chúng ta đang **nắm đuôi hổ** với dự án này — phức tạp hơn ta tưởng.

Once we agreed to help, we realized we'd grabbed a tiger by the tail.

Khi đồng ý giúp, chúng tôi mới nhận ra mình đã **nắm đuôi hổ**.

They've invested so much that they can't quit now—they really have a tiger by the tail.

Họ đã đầu tư quá nhiều nên giờ không thể rút lui được nữa—họ thật sự đang **nắm đuôi hổ**.