"have a score to settle" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó muốn trả thù hoặc giải quyết một hiềm khích cũ vì cảm thấy bị đối xử không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về mong muốn trả đũa hoặc chứng minh bản thân, không phải nợ tiền. Có thể dùng trong thể thao, mối quan hệ cá nhân hay công việc.
Examples
He has a score to settle with his old rival.
Anh ấy **có chuyện cần giải quyết** với đối thủ cũ.
She felt she had a score to settle after losing last year.
Sau khi thua năm ngoái, cô ấy cảm thấy mình **có chuyện cần giải quyết**.
Do you have a score to settle with him?
Bạn có **chuyện cần giải quyết** với anh ấy à?
We lost the last game, so now we have a score to settle.
Chúng ta thua trận trước, nên bây giờ **có chuyện cần giải quyết**.
It’s not personal—I just have a score to settle from last time.
Không có gì cá nhân—chỉ là tôi **có chuyện cần giải quyết** từ lần trước.
He showed up because he definitely had a score to settle.
Anh ấy xuất hiện vì chắc chắn **có chuyện cần giải quyết**.