"have a safe journey" in Vietnamese
Definition
Câu nói lịch sự dùng để chúc ai đó luôn an toàn khi họ sắp đi đâu xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả người thân lẫn người lạ. Không dùng cho chuyến đi quá ngắn.
Examples
Have a safe journey! Call me when you arrive.
**Chúc bạn đi đường bình an** nhé! Gọi cho mình khi tới nơi nhé.
I hope you have a safe journey to Paris.
Mình mong bạn **chúc bạn đi đường bình an** đến Paris.
Please have a safe journey and enjoy your trip.
Bạn hãy **chúc bạn đi đường bình an** và tận hưởng chuyến đi nhé.
Text me once you land so I know you have a safe journey.
Nhắn mình khi bạn hạ cánh để mình biết bạn **đã đi đường bình an**.
We’ll miss you! Have a safe journey back home.
Bọn mình sẽ nhớ bạn! **Chúc bạn đi đường bình an** khi về nhà.
Let me know if you need anything, and have a safe journey!
Nếu cần gì thì báo mình nhé, và **chúc bạn đi đường bình an**!