아무 단어나 입력하세요!

"have a place in" in Vietnamese

có vị trícó chỗ đứng

Definition

Là một phần được công nhận hoặc quan trọng trong một điều gì đó như nhóm, ý tưởng, lịch sử, hay chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trung tính để nói về sự quan trọng hoặc mức độ liên quan như 'có vị trí trong lịch sử', 'có chỗ đứng trong tập thể'.

Examples

Every student should have a place in the classroom.

Mỗi học sinh đều nên **có vị trí** trong lớp học.

Art has a place in everyone's life.

Nghệ thuật **có vị trí** trong cuộc sống của mọi người.

Does this tradition still have a place in modern society?

Phong tục này còn **có vị trí** trong xã hội hiện đại không?

Social media really has a place in the way we communicate now.

Mạng xã hội thực sự **có chỗ đứng** trong cách chúng ta giao tiếp hiện nay.

Do you think robots will ever have a place in our homes?

Bạn có nghĩ robot sẽ có ngày **có chỗ đứng** trong nhà chúng ta không?

Not everyone agreed, but his ideas definitely had a place in the discussion.

Không phải ai cũng đồng ý, nhưng các ý tưởng của anh ấy chắc chắn **có vị trí** trong cuộc thảo luận.