"have a laugh" in Vietnamese
Definition
Cười đùa vui vẻ với bạn bè, thường là khi thư giãn hoặc tận hưởng khoảnh khắc nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, thường khi bạn muốn nhấn mạnh sự vui vẻ, không nên dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
We always have a laugh at lunch together.
Chúng tôi luôn **cười vui** với nhau vào giờ ăn trưa.
The movie was funny. I just wanted to have a laugh.
Bộ phim hài hước lắm. Tôi chỉ muốn **cười vui một chút** thôi.
Let’s have a laugh and play a game.
Hãy **cười vui** và chơi một trò chơi đi.
Don't take everything so seriously, just have a laugh!
Đừng quá nghiêm túc, chỉ cần **cười vui** thôi!
We went out to the pub to have a laugh after work.
Chúng tôi đã đi quán rượu **cười vui** sau giờ làm.
He was only joking, just trying to have a laugh.
Anh ấy chỉ đang đùa thôi, chỉ muốn **cười vui**.