아무 단어나 입력하세요!

"have a good time" in Vietnamese

có khoảng thời gian vui vẻ

Definition

Khi bạn cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng khi tham gia hoạt động nào đó, thường nói về sự kiện hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi chúc ai đó trước khi tham gia hoạt động vui. Gần giống 'have fun'.

Examples

I hope you have a good time at the party.

Mình hy vọng bạn sẽ **có khoảng thời gian vui vẻ** ở buổi tiệc.

Did you have a good time on your trip?

Bạn **có khoảng thời gian vui vẻ** trong chuyến đi không?

Children always have a good time at the zoo.

Trẻ em luôn **có khoảng thời gian vui vẻ** ở sở thú.

Go ahead and dance—just have a good time!

Cứ thoải mái nhảy đi—chỉ cần **có khoảng thời gian vui vẻ** thôi!

We really had a good time catching up last night.

Tối qua gặp lại nhau, chúng tôi **có khoảng thời gian vui vẻ** thật sự.

No matter what you do, just have a good time.

Dù làm gì đi nữa, chỉ cần **có khoảng thời gian vui vẻ** thôi.