아무 단어나 입력하세요!

"have a good head on your shoulders" in Vietnamese

sáng suốtbiết suy nghĩ chín chắn

Definition

Người có đầu óc sáng suốt, luôn đưa ra quyết định hợp lý và thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khen ngợi sự chín chắn, chủ yếu với người trẻ hoặc ai đó thể hiện sự thông minh. Không dùng cho kỹ năng thể chất.

Examples

She has a good head on her shoulders and always thinks before acting.

Cô ấy **sáng suốt** và luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

I trust him because he has a good head on his shoulders.

Tôi tin anh ấy vì anh ấy **sáng suốt**.

My teacher says I have a good head on my shoulders.

Thầy giáo bảo tôi **sáng suốt**.

Don’t worry about her. She has a good head on her shoulders and will handle it just fine.

Đừng lo cho cô ấy. Cô ấy **sáng suốt** và sẽ xoay sở tốt thôi.

You really have a good head on your shoulders — that advice helped a lot.

Bạn thực sự **sáng suốt** — lời khuyên đó rất hữu ích.

He may be young, but he definitely has a good head on his shoulders.

Cậu ấy còn trẻ nhưng chắc chắn **sáng suốt**.