아무 단어나 입력하세요!

"have a gift for gab" in Vietnamese

khéo ăn nóitài nói chuyện

Definition

Khả năng nói chuyện rất giỏi, khiến người khác cảm thấy thú vị hoặc tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính vui vẻ, thân mật, thường dùng để khen hoặc đùa. Chỉ dùng cho khả năng nói chuyện, không dùng cho ca hát hay diễn thuyết chính thức.

Examples

My uncle has a gift for gab and tells the best stories.

Chú tôi **khéo ăn nói** và kể chuyện rất hay.

People say that Lisa has a gift for gab because she always makes new friends easily.

Mọi người nói Lisa **khéo ăn nói** nên cô ấy luôn dễ dàng kết bạn mới.

If you have a gift for gab, sales jobs are easier for you.

Nếu bạn **khéo ăn nói**, làm công việc bán hàng sẽ dễ hơn.

You really have a gift for gab—I could listen to you talk for hours!

Bạn thật sự **khéo ăn nói**—tôi có thể nghe bạn nói hàng giờ liền!

Interviews are easy for her—she has a gift for gab and always impresses people.

Phỏng vấn rất dễ với cô ấy—cô ấy **khéo ăn nói** nên luôn gây ấn tượng với mọi người.

He’s the type who has a gift for gab—give him a topic and he’ll never stop talking.

Anh ấy là kiểu người **khéo ăn nói**—cho chủ đề gì là nói mãi không dứt.