아무 단어나 입력하세요!

"have a blowout" in Vietnamese

bị nổ lốp xetổ chức tiệc lớn

Definition

Bánh xe của phương tiện bị nổ bất ngờ; cũng có thể chỉ việc tổ chức một bữa tiệc lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, dùng cho lốp xe hoặc tiệc tùng lớn. Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Examples

We had a blowout on the highway, so we had to stop.

Chúng tôi **bị nổ lốp xe** trên đường cao tốc nên phải dừng lại.

They had a blowout for his birthday.

Họ **tổ chức bữa tiệc lớn** cho sinh nhật của cậu ấy.

I hope we don't have a blowout on this road.

Hy vọng chúng ta không bị **nổ lốp xe** trên đường này.

After the exams, we all had a blowout to relax.

Sau kỳ thi, tất cả chúng tôi đã **tổ chức một bữa tiệc lớn** để thư giãn.

Be careful driving fast—you don't want to have a blowout.

Cẩn thận khi lái xe nhanh—bạn không muốn **bị nổ lốp xe** đâu.

We hadn’t seen each other in years, so we had a blowout when we finally met.

Chúng tôi không gặp nhau đã nhiều năm, nên khi gặp lại thì **đã tổ chức một bữa tiệc lớn**.