"have a bad effect" in Vietnamese
Definition
Khi một hành động, chính sách hoặc sự kiện làm tình hình trở nên tệ hơn hoặc gây ra hậu quả tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'on', ví dụ 'có ảnh hưởng xấu đến...'. Được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật; đồng nghĩa với 'gây tác động tiêu cực'.
Examples
Eating too much sugar can have a bad effect on your health.
Ăn quá nhiều đường có thể **gây tác động xấu** đến sức khỏe của bạn.
Loud noise at night can have a bad effect on sleep.
Tiếng ồn lớn vào ban đêm có thể **gây tác động xấu** đến giấc ngủ.
Pollution can have a bad effect on the environment.
Ô nhiễm có thể **gây tác động xấu** đến môi trường.
Not getting enough sleep will definitely have a bad effect on how you feel tomorrow.
Không ngủ đủ chắc chắn sẽ **gây tác động xấu** đến cảm giác của bạn vào ngày mai.
Too much screen time can have a bad effect on kids' eyesight over time.
Thời gian sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều có thể **gây tác động xấu** đến thị lực của trẻ theo thời gian.
Stress at work can have a bad effect on your personal relationships if you're not careful.
Căng thẳng trong công việc có thể **gây tác động xấu** đến các mối quan hệ cá nhân nếu bạn không cẩn thận.