"haut" in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ dùng để mô tả sự trang trọng, kiêu kỳ hoặc kiểu cách quá mức; thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu chỉ xuất hiện trong tác phẩm văn học hoặc các ngữ cảnh cổ điển. Không dùng trong đời thường.
Examples
The king's palace had a haut and impressive design.
Cung điện của nhà vua có thiết kế **khoa trương** và ấn tượng.
He spoke with a haut manner at the ceremony.
Anh ấy phát biểu với thái độ **khoa trương** trong buổi lễ.
The writer used haut language in her poem.
Tác giả dùng ngôn ngữ **khoa trương** trong bài thơ của mình.
His speech had such a haut tone that people found it hard to relate.
Bài phát biểu của anh ấy có giọng điệu **khoa trương** nên mọi người khó đồng cảm.
Some old English plays are full of haut phrases.
Một số vở kịch tiếng Anh cổ có rất nhiều câu **khoa trương**.
You don’t hear such haut words in daily conversation anymore.
Ngày nay không còn nghe những từ **khoa trương** như vậy trong giao tiếp hàng ngày nữa.