아무 단어나 입력하세요!

"haulers" in Vietnamese

xe vận chuyểncông ty vận chuyển

Definition

Là các phương tiện hoặc công ty chuyên chở số lượng lớn hàng hóa, rác thải hoặc vật nặng từ nơi này đến nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành vận chuyển, logistics và thu gom rác. Có thể chỉ cả xe tải lớn hoặc công ty vận chuyển, không dùng cho phương tiện nhỏ.

Examples

Haulers delivered the supplies to the shop.

**Xe vận chuyển** đã giao hàng đến cửa hàng.

The city hired new haulers for garbage collection.

Thành phố đã thuê **công ty vận chuyển** mới để thu gom rác.

Big haulers move heavy equipment across the country.

Những **xe vận chuyển** lớn di chuyển thiết bị nặng khắp cả nước.

The old haulers in our town finally got replaced with cleaner trucks.

Những **xe vận chuyển** cũ ở thị trấn của chúng tôi cuối cùng đã được thay thế bằng xe sạch hơn.

Some haulers specialize in moving hazardous materials.

Một số **công ty vận chuyển** chuyên chở vật liệu nguy hiểm.

You’ll see huge haulers on the highway at night carrying cars.

Bạn sẽ thấy những **xe vận chuyển** khổng lồ trên đường cao tốc vào ban đêm chở theo xe ô tô.