"hauled" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'haul'; chỉ việc kéo hoặc mang vác thứ gì đó nặng, thường phải dùng nhiều sức. Cũng dùng khi di chuyển nhiều đồ trong khoảng cách xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho việc kéo hay mang vác nặng nhọc hoặc đi xa. Thường đi với các cụm như 'hauled a bag', 'hauled away'. Không dùng cho đồ vật nhẹ.
Examples
They hauled the boxes up the stairs.
Họ đã **kéo** các thùng lên cầu thang.
He hauled his suitcase to the train station.
Anh ấy **kéo** vali đến ga tàu.
The workers hauled the trash away.
Công nhân đã **kéo** rác đi.
We hauled our camping gear through the muddy field.
Chúng tôi **kéo** đồ cắm trại qua cánh đồng lầy lội.
He hauled himself out of bed at 5 a.m. to go jogging.
Anh ấy **lôi** mình ra khỏi giường lúc 5 giờ sáng để đi chạy bộ.
After hours of driving, we finally hauled into town.
Sau nhiều giờ lái xe, cuối cùng chúng tôi cũng đã **đến được** thị trấn.