아무 단어나 입력하세요!

"haul over the coals" in Vietnamese

khiển trách nặng nề

Definition

Chỉ trích hoặc mắng mỏ ai đó rất nặng nề vì họ đã làm điều gì sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, mức độ nghiêm trọng hơn nhiều so với 'la mắng'. Thường dùng khi cấp trên hoặc người có quyền lực khiển trách ai đó.

Examples

The manager hauled him over the coals for being late.

Quản lý **khiển trách nặng nề anh ấy** vì đến muộn.

If you forget to submit your report, your boss will haul you over the coals.

Nếu bạn quên nộp báo cáo, sếp bạn sẽ **khiển trách nặng nề bạn**.

When the teacher found out about the cheating, she hauled the student over the coals.

Khi giáo viên phát hiện sự gian lận, cô ấy **khiển trách nặng nề học sinh**.

He got hauled over the coals during the meeting for making that mistake.

Anh ấy bị **khiển trách nặng nề** trong cuộc họp vì lỗi đó.

Don't worry, I'm not here to haul you over the coals, I just want to talk.

Đừng lo, tôi không đến để **khiển trách bạn**, tôi chỉ muốn nói chuyện thôi.

She was hauled over the coals by her parents after coming home late last night.

Cô ấy bị bố mẹ **khiển trách nặng nề** sau khi về nhà muộn tối qua.