아무 단어나 입력하세요!

"haul out" in Vietnamese

kéo ra ngoài

Definition

Kéo hoặc lôi mạnh ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi nơi nào đó. Cũng dùng để nói về động vật từ dưới nước bò lên cạn, chủ yếu trong các bối cảnh khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, thể hiện sự nỗ lực thể chất; phổ biến nhất là 'haul out of'. Có thể dùng nghĩa bóng hoặc nghĩa đen. Trong khoa học, nói về động vật lên bờ. Không nhầm với 'haul'.

Examples

Can you haul out that old chair from the garage?

Bạn có thể **kéo ra ngoài** chiếc ghế cũ đó từ nhà để xe không?

She had to haul out her suitcase from under the bed.

Cô ấy phải **kéo ra ngoài** va-li của mình từ dưới gầm giường.

The workers hauled out the broken machine for repairs.

Công nhân đã **kéo ra ngoài** máy bị hỏng để sửa chữa.

It's time to haul out the winter coats—it's getting cold.

Đến lúc phải **lấy ra** áo khoác mùa đông rồi—trời bắt đầu lạnh.

Every year, the seals haul out onto the beach to rest.

Hàng năm, hải cẩu lại **leo lên** bờ biển để nghỉ ngơi.

He always hauls out the same old joke at parties.

Anh ta luôn **kể lại** câu đùa cũ tại các bữa tiệc.