"hau" in Indonesian
Definition
‘Hau’ không phải là từ tiếng Anh phổ biến và không có nghĩa rõ ràng. Có thể đó là tên riêng hoặc từ của ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Indonesian)
‘Hau’ không xuất hiện trong tiếng Anh hàng ngày hay trang trọng. Thường là lỗi đánh máy, tên riêng, hoặc từ của ngôn ngữ khác.
Examples
"Hau" is not an English word.
"**Hau**" không phải là từ tiếng Anh.
How do you spell 'hau'?
Bạn đánh vần "**hau**" như thế nào?
I have never heard the word 'hau' before.
Tôi chưa từng nghe từ "**hau**" trước đây.
Maybe 'hau' is a name or from another language.
Có thể "**hau**" là tên riêng hoặc từ một ngôn ngữ khác.
Are you sure you meant to write 'hau'?
Bạn chắc chắn bạn định viết "**hau**" chứ?
Sometimes, 'hau' appears in online messages, but it's not a real English word.
Đôi khi, "**hau**" xuất hiện trên các tin nhắn trực tuyến, nhưng nó không phải là từ tiếng Anh thực sự.