아무 단어나 입력하세요!

"hats off to" in Vietnamese

xin ngả mũbày tỏ sự kính trọng

Definition

Dùng để thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc chúc mừng ai đó vì một thành tích hay hành động tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bán trang trọng, thường trước tên người hoặc nhóm. Luôn mang ý tích cực.

Examples

Hats off to Sarah for winning the competition!

**Xin ngả mũ** trước Sarah vì đã chiến thắng cuộc thi!

Hats off to everyone who helped clean the park.

**Xin ngả mũ** trước tất cả mọi người đã giúp dọn dẹp công viên.

Hats off to the chef, the meal was delicious.

**Xin ngả mũ** trước đầu bếp, bữa ăn rất ngon.

I have to say, hats off to you for finishing this project on time.

Tôi phải nói, **xin ngả mũ** trước bạn vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.

Not everyone could do that—hats off to you!

Không phải ai cũng làm được điều đó—**xin ngả mũ** trước bạn!

Hats off to Mark and his team—they really saved the day.

**Xin ngả mũ** trước Mark và đội của anh ấy—họ thực sự đã giải quyết được mọi việc.