아무 단어나 입력하세요!

"hating" in Vietnamese

ghét

Definition

Cảm giác hoặc hành động không thích mạnh mẽ, có cảm xúc tiêu cực kéo dài đối với ai đó hoặc điều gì đó. Đây là dạng tiếp diễn của 'ghét'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stop hating' thường dùng khi ai đó chỉ trích hoặc ghen tị. 'Hating on someone' có nghĩa là phê phán hay tỏ thái độ tiêu cực với ai đó.

Examples

She is hating her new job already.

Cô ấy đã bắt đầu **ghét** công việc mới rồi.

Stop hating your brother for no reason.

Đừng **ghét** em trai mình vô cớ nữa.

I am hating these cold winter days.

Tôi **ghét** những ngày đông lạnh giá này.

People keep hating on my favorite band, but I still love them.

Mọi người cứ **ghét** ban nhạc yêu thích của tôi, nhưng tôi vẫn yêu họ.

"Why are you always hating? Just be happy for others!"

"Sao bạn lúc nào cũng **ghét** vậy? Hãy vui cho người khác đi!"

She’s just hating because you got the promotion.

Cô ấy chỉ **ghét** vì bạn được thăng chức thôi.