"hath" in Vietnamese
đã có (cổ điển)có (cổ xưa)
Definition
Dạng cổ, trang trọng hoặc thơ ca của 'has', từng dùng cho 'he', 'she', hoặc 'it'. Ngày nay chỉ gặp trong văn học cổ điển hoặc văn bản tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất xưa, chỉ gặp trong văn thơ cổ hoặc Kinh Thánh. Không dùng trong tiếng Anh hiện đại ngoài văn học cổ điển.
Examples
He hath no fear in his heart.
Anh ấy không **có** nỗi sợ trong tim.
She hath finished her work.
Cô ấy **đã hoàn thành** công việc của mình.
It hath come to pass as foretold.
Mọi chuyện **đã xảy ra** như đã được tiên đoán.
Love hath no boundaries.
Tình yêu **không có** ranh giới.
Wisdom hath built her house.
Sự khôn ngoan **đã xây dựng** nhà của mình.
Fortune hath smiled upon them today.
Ngày hôm nay, vận may đã **mỉm cười** với họ.