"hatchet" in Vietnamese
Definition
Rìu nhỏ là công cụ sắc bén, cán ngắn, dùng một tay để chặt củi hoặc các vật nhỏ; giống như một chiếc rìu nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hatchet’ thường để chỉ rìu nhỏ dùng một tay, thích hợp khi đi cắm trại hoặc chặt củi nhỏ. Thành ngữ 'bury the hatchet' nghĩa là 'làm hoà'. Không nhầm với 'axe' nghĩa là rìu lớn dùng hai tay.
Examples
He used a hatchet to chop firewood.
Anh ấy dùng **rìu nhỏ** để chẻ củi.
The camper packed a hatchet for the trip.
Người đi cắm trại đã đóng gói một **rìu nhỏ** cho chuyến đi.
Be careful with the sharp hatchet.
Hãy cẩn thận với **rìu nhỏ** sắc bén.
The old hatchet in the shed hasn't been used for years.
Chiếc **rìu nhỏ** cũ trong nhà kho đã lâu không dùng.
Let's bury the hatchet and be friends again.
Chúng ta hãy **chôn rìu nhỏ** và làm bạn lại nhé.
He carried a hatchet just in case he needed to clear a path.
Anh ấy mang theo **rìu nhỏ** đề phòng cần phát đường đi.