아무 단어나 입력하세요!

"hastening" in Vietnamese

thúc đẩylàm cho nhanh hơn

Definition

Chủ động làm cho điều gì đó diễn ra nhanh hơn, hoặc thúc ép một quá trình/sự kiện xảy ra sớm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng/literary, không dùng nhiều trong giao tiếp thường ngày. Nhấn mạnh hành động tăng tốc một cách chủ ý, không chỉ là nhanh chóng hay hấp tấp như 'rush'.

Examples

She is hastening her steps to catch the bus.

Cô ấy đang **thúc đẩy** bước chân để kịp xe buýt.

The company is hastening production to meet demand.

Công ty đang **thúc đẩy** sản xuất để đáp ứng nhu cầu.

Rain clouds were hastening the end of our picnic.

Những đám mây mưa đang **làm cho** buổi dã ngoại của chúng tôi kết thúc **nhanh hơn**.

By hastening the process, they finished the project ahead of schedule.

Nhờ **thúc đẩy** quá trình, họ đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.

They’re hastening his recovery with special treatments.

Họ đang **thúc đẩy** quá trình hồi phục của anh ấy bằng các phương pháp đặc biệt.

Nothing good comes from hastening to judgment without all the facts.

Không có gì tốt khi **vội thúc đẩy** phán xét mà thiếu đủ thông tin.