"hast" in Vietnamese
có (cổ văn)
Definition
'Hast' là dạng cổ văn của 'have' dành cho 'thou' (bạn/cậu), xuất hiện chủ yếu trong thơ ca, kinh thánh và tiếng Anh cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'hast' trong văn nói hiện đại; chỉ gặp trong văn thơ, Kinh Thánh hoặc tác phẩm cổ. Luôn đi với 'thou' (‘thou hast’).
Examples
Hast thou finished thy homework?
Ngươi đã **làm xong** bài tập về nhà chưa?
Thou hast a kind heart.
Ngươi **có** trái tim nhân hậu.
What hast thou done?
Ngươi đã **làm** gì?
Thou hast angered the gods with thy words.
Ngươi đã **làm phẫn nộ** các vị thần bằng lời nói của mình.
Why hast thou forsaken me?
Sao ngươi **bỏ rơi** ta?
If thou hast any mercy, tell the truth.
Nếu ngươi **có** chút lòng thương, hãy nói thật.