"hash over" in Vietnamese
Definition
Thảo luận một điều gì đó rất chi tiết, thường lặp lại các ý hoặc xem xét kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Khá thân mật, thường dùng khi lặp lại, kiểm tra lại vấn đề trong họp hoặc tranh luận. 'hash' ở đây không phải món ăn mà là thảo luận lại.
Examples
Let's hash over the details again before we decide.
Hãy cùng **bàn lại kỹ lưỡng** chi tiết trước khi quyết định.
They often hash over their plans during lunch breaks.
Họ thường **bàn lại kỹ lưỡng** kế hoạch vào giờ nghỉ trưa.
We need to hash over the problem and find a solution.
Chúng ta cần **bàn lại kỹ lưỡng** vấn đề để tìm giải pháp.
We spent hours hashing over the same topic last night.
Tối qua chúng tôi mất hàng giờ để **bàn lại kỹ lưỡng** chủ đề đó.
Do we really need to hash over this again?
Chúng ta thực sự cần **bàn lại kỹ lưỡng** chuyện này nữa sao?
After they hashed over their differences, they finally reached an agreement.
Sau khi **bàn lại kỹ lưỡng** những bất đồng, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.