아무 단어나 입력하세요!

"harts" in Vietnamese

hươu đực trưởng thành (từ cổ)

Definition

‘Hart’ là từ cổ chỉ con hươu đực trưởng thành, thường gặp trong văn học Anh cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ thấy trong thơ ca, truyện cổ hay văn học; không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Không nhầm với 'heart' là 'trái tim'.

Examples

The old forest was home to many harts.

Khu rừng xưa là nơi sinh sống của nhiều **hươu đực trưởng thành**.

Hunters searched for harts during the autumn.

Thợ săn tìm **hươu đực trưởng thành** vào mùa thu.

In medieval stories, brave knights often hunted harts.

Trong truyện cổ trung đại, các hiệp sĩ dũng cảm thường săn **hươu đực trưởng thành**.

Shakespeare often used the word harts in his poetry.

Shakespeare thường dùng từ **hươu đực trưởng thành** trong thơ của ông.

On the ancient family crest, you can see two golden harts.

Trên huy hiệu gia đình cổ xưa, bạn sẽ thấy hai **hươu đực trưởng thành** màu vàng.

It's rare to find anyone using the word harts today.

Ngày nay hầu như không ai dùng từ **hươu đực trưởng thành** nữa.