아무 단어나 입력하세요!

"harriers" in Vietnamese

diều hoa (chim săn mồi)câu lạc bộ chạy bộ (harriers)

Definition

‘Harriers’ chỉ các loài chim săn mồi cỡ vừa sống ở đồng cỏ và đầm lầy, hoặc các câu lạc bộ hay vận động viên chạy đường dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh học, từ này thường chỉ loại chim săn mồi. Trong thể thao Anh, dùng chỉ CLB chạy bộ đường dài. Đừng nhầm với máy bay Harrier hay giống chó cùng tên.

Examples

Harriers fly low over the grass, looking for food.

**Diều hoa** bay thấp trên cỏ để tìm mồi.

My brother joined the local harriers to train for races.

Anh tôi đã gia nhập **câu lạc bộ chạy bộ** ở địa phương để luyện tập thi đấu.

We saw two harriers hunting together.

Chúng tôi đã thấy hai con **diều hoa** đi săn cùng nhau.

The university harriers won the regional championship last weekend.

Đội **chạy bộ** của trường đại học đã thắng giải vô địch khu vực cuối tuần trước.

We spotted several marsh harriers gliding over the wetlands at sunset.

Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều con **diều hoa** bay lượn trên khu đầm lầy lúc hoàng hôn.

If you love running, you should check out the city harriers—they’re a great group.

Nếu bạn thích chạy, hãy thử tham gia **câu lạc bộ chạy bộ** của thành phố—họ là một nhóm tuyệt vời.