"harpsichord" in Vietnamese
Definition
Đàn harpsichord là nhạc cụ có phím, trông giống đàn piano nhưng tạo âm thanh bằng cách gảy dây khi nhấn phím.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường dùng trong nhạc cổ điển, đặc biệt thời Baroque. Không nên nhầm với piano vì cơ chế và âm thanh khác nhau. Thường gặp trong cụm 'chơi harpsichord', 'nhạc harpsichord'.
Examples
The harpsichord was popular in the Baroque period.
**Đàn harpsichord** từng phổ biến vào thời kỳ Baroque.
She learned to play the harpsichord as a child.
Cô ấy đã học chơi **đàn harpsichord** từ nhỏ.
A harpsichord looks like a small piano.
Một **đàn harpsichord** trông giống như một cây piano nhỏ.
You can really hear the difference between a harpsichord and a piano in this piece.
Bạn có thể dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa **harpsichord** và piano trong bản nhạc này.
Many old churches still have a harpsichord for special concerts.
Nhiều nhà thờ cổ vẫn còn giữ **đàn harpsichord** cho các buổi hòa nhạc đặc biệt.
If you enjoy baroque music, you’ll love the sound of the harpsichord.
Nếu bạn thích nhạc baroque, bạn sẽ yêu thích âm thanh của **đàn harpsichord**.