아무 단어나 입력하세요!

"harps" in Vietnamese

đàn hạc

Definition

Dạng số nhiều của 'đàn hạc'; đây là nhạc cụ lớn với nhiều dây, thường được gảy bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Harps’ dùng để chỉ nhiều đàn hạc, phổ biến trong nhạc cổ điển, dàn nhạc giao hưởng. Không nhầm với thành ngữ ‘harp on’ (cằn nhằn, than phiền liên tục).

Examples

The orchestra has three harps.

Dàn nhạc có ba cây **đàn hạc**.

She loves listening to harps at concerts.

Cô ấy thích nghe **đàn hạc** ở các buổi hòa nhạc.

Harps are difficult to play.

Chơi **đàn hạc** rất khó.

Not many people know that Celtic music uses special kinds of harps.

Nhiều người không biết rằng âm nhạc Celtic sử dụng những loại **đàn hạc** đặc biệt.

You don’t see harps in popular bands very often these days.

Ngày nay, bạn hiếm khi thấy **đàn hạc** trong các ban nhạc nổi tiếng.

The room was filled with golden harps, making it look magical.

Căn phòng tràn ngập những cây **đàn hạc** mạ vàng, khiến nó trông thật huyền diệu.