"harnesses" in Vietnamese
Definition
Dây đeo vào người động vật như ngựa hoặc chó để kéo xe hoặc thiết bị. Nghĩa bóng: sử dụng năng lượng hay nguồn lực nào đó để đạt mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ chủ yếu dùng khi nói về thiết bị cho động vật kéo; số nhiều là 'dây nịt.' Động từ hay được dùng nghĩa bóng như 'harnesses energy,' đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học.
Examples
The farmer buys new harnesses for his horses.
Người nông dân mua **dây nịt** mới cho những con ngựa của mình.
She harnesses the wind to produce electricity.
Cô ấy **khai thác** gió để tạo ra điện.
All the dogs wear harnesses during the race.
Tất cả những chú chó đều mặc **dây nịt** trong cuộc đua.
This new technology harnesses solar energy to charge your devices.
Công nghệ mới này **khai thác** năng lượng mặt trời để sạc thiết bị của bạn.
The project harnesses local talent to create community art.
Dự án này **khai thác** tài năng địa phương để tạo ra nghệ thuật cộng đồng.
She designs special harnesses for service dogs.
Cô ấy thiết kế các **dây nịt** đặc biệt cho chó phục vụ.