아무 단어나 입력하세요!

"harmonize" in Vietnamese

hòa hợphài hòa

Definition

Khiến cho những điều hoặc người khác nhau có thể phối hợp, làm việc tốt cùng nhau hoặc tạo ra âm thanh hòa quyện trong âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'harmonize voices' dùng trong âm nhạc, 'harmonize rules' dùng khi nói về luật lệ hoặc các hệ thống. Không giống với 'synchronize' (đồng bộ thời gian) hay 'unify' (hợp nhất hoàn toàn).

Examples

Let’s try to harmonize our schedules so we can meet more often.

Hãy thử **hòa hợp** lịch trình để gặp nhau thường xuyên hơn.

Different cultures can harmonize and live together peacefully.

Các nền văn hóa khác nhau có thể **hòa hợp** và sống cùng nhau hòa bình.

Their styles didn't match at first, but they learned to harmonize over time.

Ban đầu phong cách của họ không hợp, nhưng dần dần họ đã học cách **hòa hợp**.

The two singers harmonize perfectly in this song.

Hai ca sĩ này **hòa hợp** hoàn hảo trong bài hát này.

We must harmonize our ideas before starting the project.

Chúng ta phải **hòa hợp** các ý tưởng trước khi bắt đầu dự án.

It took months to harmonize the new rules with the old policies.

Đã mất hàng tháng trời để **hòa hợp** các quy tắc mới với chính sách cũ.