"harmonies" in Vietnamese
Definition
Nhiều âm thanh hoặc giọng hát kết hợp lại tạo thành những âm nghe hài hoà, dễ chịu. "Hòa âm" dùng để nói về nhiều loại hoặc lần xuất hiện của hòa âm, nhất là trong âm nhạc hay hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong âm nhạc, đặc biệt là hát hợp xướng hay chơi nhạc cụ. Không nên nhầm với 'melody' (giai điệu chính). Hiếm khi dùng với nghĩa ẩn dụ.
Examples
The choir sang beautiful harmonies during the concert.
Dàn hợp xướng đã hát những **hòa âm** tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.
The song has simple harmonies that are easy to learn.
Bài hát có những **hòa âm** đơn giản, dễ học.
They practiced the harmonies until everyone sounded perfect together.
Họ đã luyện tập các **hòa âm** cho đến khi mọi người hát hết sức ăn ý.
Her favorite part of the song is when all the harmonies come together at the end.
Phần cô ấy thích nhất là khi tất cả các **hòa âm** hòa quyện vào nhau ở cuối bài hát.
The group worked hard to add rich harmonies to their performance.
Nhóm đã nỗ lực để thêm các **hòa âm** phong phú vào phần trình diễn của mình.
If you listen closely, you can hear the layered harmonies behind the lead singer.
Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe được những **hòa âm** xếp lớp phía sau giọng ca chính.