아무 단어나 입력하세요!

"harmonicas" in Vietnamese

kèn harmonica

Definition

Kèn harmonica là loại nhạc cụ nhỏ, cầm tay, chơi bằng cách thổi hoặc hút hơi qua các lưỡi gà kim loại. Thường được dùng trong nhạc blues, dân gian và nhạc pop.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kèn harmonica’ dùng cho cả số ít lẫn số nhiều tuỳ ngữ cảnh. Thường thấy trong cụm 'chơi harmonica'. Không nên nhầm với đàn accordion.

Examples

The children played their harmonicas at the music show.

Các em nhỏ đã chơi **kèn harmonica** trong buổi biểu diễn âm nhạc.

My uncle has three old harmonicas from his travels.

Chú tôi có ba chiếc **kèn harmonica** cũ từ các chuyến đi của mình.

Many people collect rare harmonicas from around the world.

Nhiều người sưu tầm những **kèn harmonica** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

He brought a box full of harmonicas to the jam session.

Anh ấy mang một hộp đầy **kèn harmonica** đến buổi jam session.

You can hear different sounds if you try several harmonicas.

Bạn có thể nghe các âm thanh khác nhau khi thử chơi nhiều loại **kèn harmonica**.

Some musicians use special harmonicas to create unique effects on stage.

Một số nghệ sĩ sử dụng **kèn harmonica** đặc biệt để tạo hiệu ứng độc đáo trên sân khấu.