"hark back" in Vietnamese
Definition
Nhắc lại hoặc ghi nhớ điều gì đó trong quá khứ, thường để cho thấy sự liên kết hoặc ảnh hưởng với hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt khá trang trọng hoặc văn chương, thường gặp trong văn viết, bài phát biểu hoặc phân tích. Thường dùng như 'hark back to...' để nói về ảnh hưởng quá khứ. Khác với 'look back' chỉ là hồi tưởng đơn thuần.
Examples
The new design harks back to the styles of the 1970s.
Thiết kế mới **quay lại** phong cách thập niên 70.
His cooking style often harks back to his grandmother's recipes.
Cách nấu ăn của anh ấy thường **gợi lại** các công thức của bà nội.
This policy harks back to an older system used decades ago.
Chính sách này **quay lại** với hệ thống cũ được dùng hàng chục năm trước.
Her vintage dress really harks back to Hollywood glamour.
Chiếc váy vintage của cô ấy thực sự **gợi lại** sự quyến rũ của Hollywood.
Whenever he speaks about education, he harks back to his time as a student.
Hễ nói về giáo dục là anh ấy lại **nhắc lại** thời còn làm sinh viên.
This song really harks back to classic rock anthems.
Bài hát này thật sự **gợi lại** các bản rock cổ điển.