아무 단어나 입력하세요!

"hard pressed" in Vietnamese

gặp khó khănbị áp lực

Definition

Khi bạn gặp khó khăn trong việc làm gì đó, thường do thiếu thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'hard pressed to find', chỉ sự quá khó để tìm hay làm gì đó. Chủ yếu dùng khi nói về áp lực thời gian, tiền bạc; mang tính hơi trang trọng.

Examples

I'm hard pressed for time this week.

Tuần này tôi **bị áp lực về thời gian**.

Many families are hard pressed to pay their bills.

Nhiều gia đình **gặp khó khăn** khi trả hóa đơn.

She was hard pressed to finish her work on time.

Cô ấy **gặp khó khăn** để hoàn thành công việc đúng hạn.

You’d be hard pressed to find a better deal than this.

Bạn sẽ **gặp khó khăn** nếu muốn tìm một thỏa thuận tốt hơn cái này.

We’re all hard pressed for cash after the holidays.

Sau kỳ nghỉ, tất cả chúng tôi đều **khó khăn về tiền bạc**.

Even experts would be hard pressed to explain that.

Ngay cả chuyên gia cũng **gặp khó khăn** để giải thích điều đó.