아무 단어나 입력하세요!

"hard done by" in Vietnamese

bị đối xử bất công

Definition

Khi ai đó cảm thấy mình bị đối xử không công bằng hoặc tệ hơn so với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang sắc thái thân mật, thường dùng với 'cảm thấy'. Thường chỉ cảm giác ấm ức, không nói đến chuyện pháp lý hay khó khăn vật chất.

Examples

She felt hard done by when they ignored her ideas.

Khi ý tưởng của cô ấy bị phớt lờ, cô cảm thấy mình đã bị **đối xử bất công**.

Many people feel hard done by after losing their jobs.

Nhiều người cảm thấy mình đã bị **đối xử bất công** sau khi mất việc.

He thought he was hard done by at school.

Anh ấy nghĩ mình đã bị **đối xử bất công** ở trường.

Stop acting like you’re so hard done by—everyone has bad days.

Đừng làm như thể bạn luôn bị **đối xử bất công**—ai cũng có những ngày tệ mà.

It’s easy to feel hard done by when things don’t go your way.

Rất dễ cảm thấy **bị đối xử bất công** khi mọi thứ không như mong muốn.

Sometimes, people just want someone to listen when they’re feeling hard done by.

Đôi khi, người ta chỉ muốn có ai đó lắng nghe khi họ cảm thấy **bị đối xử bất công**.