아무 단어나 입력하세요!

"harbingers" in Vietnamese

điềm báodấu hiệu báo trước

Definition

'Điềm báo' là dấu hiệu hoặc người báo hiệu rằng sắp có điều quan trọng xảy ra trong tương lai gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hay dùng trong cụm 'điềm báo của (sự kiện)' và chỉ những dấu hiệu lớn hoặc thay đổi.

Examples

Robins are harbingers of spring.

Chim cổ đỏ là **điềm báo** của mùa xuân.

Dark clouds are often seen as harbingers of rain.

Mây đen thường được xem là **điềm báo** của cơn mưa.

These flowers are harbingers of warmer weather.

Những bông hoa này là **điềm báo** cho thời tiết ấm áp.

Tech trends often act as harbingers of big cultural shifts.

Xu hướng công nghệ thường đóng vai trò là **điềm báo** cho những biến đổi văn hóa lớn.

Those sudden layoffs were harbingers of the company's financial troubles.

Những đợt sa thải đột ngột là **điềm báo** cho khó khăn tài chính của công ty.

Some believe crows are harbingers of bad luck.

Một số người tin rằng quạ là **điềm báo** của xui xẻo.