아무 단어나 입력하세요!

"haras" in Vietnamese

trại nuôi ngựatrại giống ngựa

Definition

Nơi chuyên nuôi, lai tạo và huấn luyện ngựa, thường dành cho đua ngựa hoặc các môn thể thao cưỡi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trại nuôi ngựa' mang tính chuyên ngành, dùng nhiều trong lĩnh vực đua ngựa, thể thao cưỡi ngựa; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The haras has more than fifty horses.

**Trại nuôi ngựa** này có hơn năm mươi con ngựa.

They visited a famous haras during their vacation.

Họ đã tới thăm một **trại ngựa** nổi tiếng trong kỳ nghỉ.

My uncle works at a haras near the city.

Chú tôi làm việc tại một **trại giống ngựa** gần thành phố.

She dreams of owning her own haras someday.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu **trại ngựa** của riêng mình.

The new foal at the haras is already very playful.

Chú ngựa con mới ở **trại giống ngựa** đã rất hiếu động rồi.

If you love horses, working at a haras would be a dream job.

Nếu bạn yêu ngựa, làm việc ở **trại nuôi ngựa** sẽ là công việc trong mơ.