아무 단어나 입력하세요!

"harangued" in Vietnamese

mắng mỏkhiển trách dài dòng

Definition

Nói với ai đó một cách dài dòng và gay gắt, thường là để chỉ trích hay la mắng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, nhấn mạnh sự chỉ trích kéo dài, thường đi với 'about', 'for'. Mạnh hơn so với phê bình bình thường.

Examples

The teacher harangued the students for being late.

Giáo viên đã **mắng mỏ** học sinh vì đến muộn.

He felt embarrassed after being harangued in front of his friends.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi bị **mắng mỏ** trước mặt bạn bè.

My mother harangued me about my messy room.

Mẹ tôi **mắng mỏ** tôi về căn phòng bừa bộn của mình.

The coach harangued the team after their poor performance.

Huấn luyện viên đã **mắng mỏ** đội sau màn trình diễn kém.

I was harangued for not replying to emails quickly enough.

Tôi đã bị **mắng mỏ** vì trả lời email không đủ nhanh.

After forgetting their anniversary, he was harangued all evening.

Sau khi quên ngày kỷ niệm, anh ấy đã bị **mắng mỏ** cả buổi tối.