"happy" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ, hài lòng hoặc mãn nguyện. Đôi khi cũng chỉ sự sẵn lòng làm điều gì đó với niềm vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường kết hợp với 'cảm thấy' (cảm thấy hạnh phúc), 'làm hạnh phúc', 'hạnh phúc về'. Phân biệt với 'vui mừng' chỉ cảm xúc tức thời; 'hạnh phúc' là cảm xúc lâu dài.
Examples
She is happy to see her friends again.
Cô ấy rất **hạnh phúc** khi được gặp lại bạn bè.
I feel happy when I listen to music.
Tôi cảm thấy **hạnh phúc** khi nghe nhạc.
They are happy with their new house.
Họ **hài lòng** với ngôi nhà mới của mình.
I'm so happy you could come to my party!
Tôi rất **hạnh phúc** vì bạn đã đến bữa tiệc của tôi!
She looked happy after hearing the good news.
Cô ấy trông rất **hạnh phúc** sau khi nghe tin tốt.
If you're happy, I'm happy.
Nếu bạn **hạnh phúc**, tôi cũng **hạnh phúc**.