아무 단어나 입력하세요!

"happy hour" in Vietnamese

giờ vànghappy hour

Definition

Khoảng thời gian, thường vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối, khi quán bar hoặc nhà hàng bán đồ uống và thức ăn với giá ưu đãi để thu hút khách.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng cho quán bar, nhà hàng hoặc các địa điểm tụ tập bạn bè, không phải theo đúng nghĩa một giờ đồng hồ. Thường dành cho đồ uống có cồn hoặc món ăn nhẹ giảm giá.

Examples

Let's meet for happy hour after work.

Hẹn gặp nhau sau giờ làm vào **giờ vàng** nhé.

The bar has happy hour from 5 to 7 pm.

Quán bar có **giờ vàng** từ 5 giờ đến 7 giờ tối.

During happy hour, drinks are cheaper.

Trong **giờ vàng**, đồ uống rẻ hơn.

We always catch up at happy hour on Fridays.

Chúng tôi thường gặp nhau vào **giờ vàng** vào thứ Sáu.

The place gets packed during happy hour, so arrive early.

Quán rất đông vào **giờ vàng**, nên hãy đến sớm.

They even offer free snacks at happy hour!

Trong **giờ vàng** còn có cả đồ ăn nhẹ miễn phí nữa!