아무 단어나 입력하세요!

"happily ever after" in Vietnamese

hạnh phúc mãi mãi về sau

Definition

Cụm từ này thường dùng ở cuối truyện cổ tích, chỉ việc các nhân vật chính sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc khi nói đùa. Không nên dùng trong văn cảnh nghiêm túc hoặc thực tế.

Examples

The story ends with the prince and princess living happily ever after.

Câu chuyện kết thúc khi hoàng tử và công chúa sống **hạnh phúc mãi mãi về sau**.

Children love stories with a happily ever after.

Trẻ em thích những câu chuyện có **hạnh phúc mãi mãi về sau**.

Fairy tales usually promise a happily ever after for the heroes.

Truyện cổ tích thường hứa một **hạnh phúc mãi mãi về sau** cho các anh hùng.

She didn't believe in a happily ever after, but she loved listening to fairy tales anyway.

Cô ấy không tin vào **hạnh phúc mãi mãi về sau**, nhưng vẫn thích nghe truyện cổ tích.

Do you really think life can be a happily ever after like in the movies?

Bạn thực sự nghĩ cuộc sống có thể là một **hạnh phúc mãi mãi về sau** như trong phim à?

Sometimes, reality doesn't give us a happily ever after, but that's okay.

Đôi khi, thực tế không đem lại cho chúng ta một **hạnh phúc mãi mãi về sau**, nhưng như thế cũng không sao.