아무 단어나 입력하세요!

"happed" in Vietnamese

đắpphủ (bằng chăn hoặc vải)

Definition

Từ rất cổ dùng để diễn tả việc phủ hoặc đắp ai đó, đặc biệt với chăn hoặc vải.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, chỉ gặp trong văn thơ xưa. Hãy dùng 'đắp' hoặc 'phủ' trong tiếng Việt hiện nay.

Examples

The old nurse happed the baby with a warm blanket.

Bà y tá già đã **đắp** chăn ấm cho em bé.

He happed his feet before going to bed.

Anh ấy đã **đắp** chân trước khi đi ngủ.

The shepherd happed the lambs against the cold night.

Người chăn cừu **đắp** chăn cho các con cừu non để tránh lạnh đêm.

She remembered how her grandmother always happed her up before stories.

Cô nhớ bà mình luôn **đắp** chăn cho cô trước mỗi câu chuyện.

In the old tales, mothers happed their children so they would not fear the dark.

Trong những truyện xưa, các bà mẹ **đắp** chăn cho con để các bé không sợ bóng tối.

Wrap yourself up, as folk once happed themselves on cold nights.

Quấn mình lại, như người xưa từng **đắp** chăn vào những đêm lạnh.