"haphazard" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó được thực hiện một cách lộn xộn, không có kế hoạch hay trật tự. Thường dùng cho cách làm việc thiếu sự tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ hoặc trạng từ, ví dụ: 'in a haphazard way'. Phù hợp với văn phong chính thức hoặc bán chính thức. Nhấn mạnh sự thiếu tổ chức hoặc phương pháp.
Examples
The books were stacked in a haphazard pile on the desk.
Những quyển sách được xếp thành một chồng **lộn xộn** trên bàn.
He drew a haphazard line across the page.
Anh ấy vẽ một đường **lộn xộn** trên trang giấy.
The decorations in the room seemed haphazard.
Trang trí trong phòng có vẻ **lộn xộn**.
He packed his clothes in a haphazard way before leaving for the airport.
Anh ấy sắp xếp quần áo một cách **lộn xộn** trước khi ra sân bay.
Her notes were so haphazard that no one else could read them.
Ghi chú của cô ấy **lộn xộn** đến mức không ai đọc được.
Decisions were made in a haphazard manner, which led to many problems later.
Những quyết định được đưa ra một cách **lộn xộn**, dẫn đến nhiều vấn đề sau đó.